Bộ 5 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu Hành vi tổ chức (OB), yếu tố nào được coi là đơn vị phân tích cơ bản nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình nghiên cứu phổ biến của Stephen Robbins, Hành vi tổ chức được phân tích ở ba cấp độ là cá nhân, nhóm và hệ thống tổ chức, trong đó cá nhân là đơn vị cơ bản nhất. Kết luận Lý giải: Cá nhân
Câu 2:
Theo mô hình 'Năm đặc điểm tính cách lớn' (Big Five), đặc điểm nào dự báo chính xác nhất về hiệu quả công việc trong hầu hết các ngành nghề?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu thực chứng trong tâm lý học tổ chức khẳng định sự tận tâm thể hiện qua tính kỷ luật và trách nhiệm là yếu tố dự báo hiệu quả công việc mạnh mẽ nhất. Kết luận Lý giải: Sự tận tâm (Conscientiousness)
Câu 3:
Hiện tượng 'Sai lầm quy kết cơ bản' (Fundamental Attribution Error) xảy ra khi người quan sát có xu hướng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là một lỗi nhận thức phổ biến khi chúng ta thường coi trọng tính cách cá nhân hơn là hoàn cảnh khách quan khi nhận xét về thất bại của người khác. Kết luận Lý giải: Đánh giá quá cao các yếu tố nội tại và đánh giá thấp các yếu tố bên ngoài khi giải thích hành vi của người khác
Câu 4:
Hệ thống giá trị của Hofstede định nghĩa chỉ số 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số này đo lường quan điểm văn hóa đối với sự bất bình đẳng và cách thức xã hội xử lý các khác biệt về vị thế quyền lực. Kết luận Lý giải: Mức độ mà các thành viên ít quyền lực trong tổ chức chấp nhận quyền lực được phân bổ không đều
Câu 5:
Thuyết 'Hai nhân tố' của Frederick Herzberg cho rằng yếu tố nào sau đây chỉ có tác dụng ngăn ngừa sự bất mãn chứ không tạo ra động lực thực sự?
💡 Lời giải chi tiết:
Herzberg phân biệt rõ các yếu tố duy trì giúp loại bỏ sự không hài lòng nhưng không trực tiếp thúc đẩy sự hăng hái như các yếu tố động lực nội tại. Kết luận Lý giải: Các yếu tố duy trì (như lương thưởng, điều kiện làm việc)
Câu 6:
Trong 'Thuyết Kỳ vọng' của Victor Vroom, biến số 'Phương tiện' (Instrumentality) mô tả niềm tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương tiện là mối liên kết nhận thức giữa hiệu quả thực hiện công việc và khả năng nhận được kết quả hoặc phần thưởng cụ thể. Kết luận Lý giải: Kết quả công việc tốt sẽ dẫn đến các phần thưởng xứng đáng
Câu 7:
Khái niệm 'Bất hòa nhận thức' (Cognitive Dissonance) của Leon Festinger đề cập đến trạng thái nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này giải thích xu hướng của con người trong việc tìm kiếm sự nhất quán giữa niềm tin và hành động để giảm bớt căng thẳng tâm lý. Kết luận Lý giải: Sự không thoải mái do mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi hoặc giữa các quan điểm khác nhau
Câu 8:
Hiện tượng 'Lười biếng xã hội' (Social Loafing) trong quản trị nhóm thường xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lười biếng xã hội là hiện tượng suy giảm nỗ lực cá nhân khi thành quả chung được chia sẻ và trách nhiệm cá nhân trở nên mơ hồ trong tập thể. Kết luận Lý giải: Cá nhân nỗ lực ít hơn khi làm việc trong nhóm so với khi làm việc độc lập
Câu 9:
Giai đoạn nào trong mô hình phát triển nhóm của Tuckman đặc trưng bởi sự xuất hiện của các xung đột nội bộ và tranh giành quyền kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn 'Storming' là thời điểm các thành viên bộc lộ quan điểm cá nhân dẫn đến va chạm về lợi ích và phong cách làm việc trước khi đi vào quỹ đạo chung. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Sóng gió (Storming)
Câu 10:
Loại quyền lực nào dựa trên sự sợ hãi của cấp dưới về các hình phạt nếu không tuân thủ?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực cưỡng chế được thực thi thông qua khả năng đe dọa, khiển trách hoặc áp dụng các hình thức kỷ luật đối với người không thực hiện yêu cầu. Kết luận Lý giải: Quyền lực cưỡng chế (Coercive Power)
Câu 11:
Theo lý thuyết của Douglas McGregor, nhà quản lý theo 'Thuyết X' có xu hướng tin rằng nhân viên:
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết X đại diện cho cái nhìn tiêu cực về bản chất con người, dẫn đến phong cách quản lý kiểm soát chặt chẽ và áp đặt. Kết luận Lý giải: Lười biếng, thiếu tham vọng và luôn né tránh trách nhiệm
Câu 12:
Đặc điểm chính của 'Lãnh đạo chuyển đổi' (Transformational Leadership) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo chuyển đổi tác động sâu sắc đến tư duy và cảm xúc của nhân viên, giúp họ phát triển tiềm năng và cống hiến cho tầm nhìn chung. Kết luận Lý giải: Truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên vượt lên trên lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung của tổ chức
Câu 13:
Trong cơ cấu tổ chức, 'Tầm hạn quản trị' (Span of Control) hẹp thường dẫn đến kết quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm hạn quản trị hẹp nghĩa là mỗi quản lý phụ trách ít nhân viên, tạo ra nhiều tầng nấc trung gian khiến bộ máy trở nên cồng kềnh. Kết luận Lý giải: Nhà quản lý kiểm soát cấp dưới chặt chẽ hơn nhưng có thể làm chậm quá trình ra quyết định
Câu 14:
Mô hình ra quyết định 'Duy lý giới hạn' (Bounded Rationality) của Herbert Simon thừa nhận điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này cho rằng do hạn chế về thời gian và nhận thức, con người thường tìm kiếm sự thỏa mãn thay vì sự tối ưu hóa tuyệt đối. Kết luận Lý giải: Khả năng xử lý thông tin của con người bị giới hạn và họ thường chọn giải pháp 'đủ tốt'
Câu 15:
Trong mô hình 'Đặc điểm công việc' (Job Characteristics Model), yếu tố 'Sự tự chủ' (Autonomy) tác động trực tiếp đến trạng thái tâm lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Hackman và Oldham, khi nhân viên có quyền tự quyết về cách thức thực hiện nhiệm vụ, họ sẽ cảm thấy có trách nhiệm cá nhân cao hơn với thành quả. Kết luận Lý giải: Trách nhiệm đối với các kết quả của công việc
Câu 16:
Một tổ chức có văn hóa 'Mạnh' được đặc trưng bởi điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn hóa mạnh được định nghĩa bởi sự thống nhất cao độ về các giá trị và niềm tin dẫn dắt hành vi của mọi thành viên trong tổ chức. Kết luận Lý giải: Các giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi và cam kết thực hiện sâu sắc bởi đa số thành viên
Câu 17:
Hiện tượng 'Tư duy nhóm' (Groupthink) có xu hướng làm cho chất lượng quyết định như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy nhóm triệt tiêu các quan điểm trái chiều để duy trì sự hòa hợp ảo, từ đó dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc phiến diện. Kết luận Lý giải: Xấu đi do áp lực phải tuân thủ và sự thiếu vắng các ý kiến phản biện khách quan
Câu 18:
Theo Kurt Lewin, giai đoạn đầu tiên của quá trình thay đổi có kế hoạch là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn phá băng nhằm giảm bớt các rào cản hiện tại và chuẩn bị cho các thành viên trong tổ chức sẵn sàng tiếp nhận cái mới. Kết luận Lý giải: Phá băng (Unfreezing)
Câu 19:
Trong giao tiếp tổ chức, 'Rào cản lọc' (Filtering) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lọc thông tin thường xảy ra trong các hệ thống cấp bậc khi cấp dưới muốn làm hài lòng cấp trên bằng cách chỉ báo cáo những điều tốt đẹp. Kết luận Lý giải: Người gửi cố tình điều chỉnh thông tin để người nhận thấy thông tin đó có lợi hoặc thuận tai hơn
Câu 20:
Lý thuyết 'Công bằng' (Equity Theory) của J. Stacy Adams đề xuất rằng nhân viên so sánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Động lực bị ảnh hưởng bởi nhận thức về sự công bằng mang tính tương đối khi cá nhân cảm thấy mình bị đối xử kém hơn so với đồng nghiệp. Kết luận Lý giải: Tỷ lệ giữa công sức bỏ ra và phần thưởng nhận được của mình với tỷ lệ tương ứng của người khác
Câu 21:
Khái niệm 'Locus of Control' ngoại tại (External) mô tả những người tin rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Người có tâm điểm kiểm soát ngoại tại thường cảm thấy bất lực trước các sự kiện vì tin rằng chúng nằm ngoài tầm ảnh hưởng của họ. Kết luận Lý giải: Cuộc đời họ bị chi phối bởi các thế lực bên ngoài như may mắn hoặc số phận
Câu 22:
Đặc điểm nổi bật của 'Cơ cấu tổ chức ma trận' (Matrix Structure) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ cấu ma trận tối ưu hóa nguồn lực chuyên môn nhưng thường gây khó khăn do vi phạm nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy'. Kết luận Lý giải: Kết hợp hai tuyến báo cáo (theo chức năng và theo sản phẩm/dự án) đồng thời
Câu 23:
Trong quản trị xung đột, chiến lược 'Hợp tác' (Collaborating) hướng tới mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp tác là chiến lược đòi hỏi sự sáng tạo và nỗ lực giao tiếp cao để tìm ra giải pháp tích hợp thay vì hy sinh quyền lợi của bất kỳ bên nào. Kết luận Lý giải: Tìm kiếm một giải pháp 'Thắng - Thắng' đáp ứng đầy đủ mối quan tâm của cả hai bên
Câu 24:
'Tự tin vào năng lực bản thân' (Self-efficacy) theo Albert Bandura ảnh hưởng thế nào đến hành vi tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Niềm tin vào khả năng của chính mình là một nhân tố quan trọng thúc đẩy sự kiên trì và nỗ lực đạt được mục tiêu công việc. Kết luận Lý giải: Nó giúp cá nhân kiên trì hơn và tin rằng mình có khả năng hoàn thành nhiệm vụ cụ thể
Câu 25:
Theo lý thuyết 'Lãnh đạo theo tình huống' của Hersey và Blanchard, phong cách lãnh đạo 'Chỉ đạo' (Telling) phù hợp nhất với đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Với những người mới hoặc chưa có kinh nghiệm, nhà lãnh đạo cần đưa ra các hướng dẫn cụ thể và giám sát chặt chẽ. Kết luận Lý giải: Nhân viên chưa có năng lực và thiếu sự sẵn sàng hoặc thiếu tự tin