Bộ 4 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong hệ thống phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào được xếp ở vị trí cao nhất và tập trung vào việc hiện thực hóa tiềm năng cá nhân?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết của Abraham Maslow, nhu cầu tự thể hiện là mức độ cao nhất phản ánh mong muốn của con người được trở thành mọi thứ mà họ có khả năng đạt được. Kết luận Lý giải: Nhu cầu tự thể hiện
Câu 2:
Đặc điểm nào trong mô hình tính cách 'Big Five' mô tả một người có xu hướng đáng tin cậy, có tổ chức và luôn kiên trì với mục tiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự tận tâm (Conscientiousness) là nhân tố đánh giá mức độ tin cậy, tính kỷ luật và định hướng thành tựu của một cá nhân trong tổ chức. Kết luận Lý giải: Sự tận tâm
Câu 3:
Theo lý thuyết quy kết của Harold Kelley, yếu tố nào phản ánh việc tất cả mọi người cùng đối mặt với một tình huống tương tự và phản ứng theo cùng một cách?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự đồng nhất xảy ra khi nhiều người có cùng phản ứng trong cùng một tình huống cụ thể, giúp nhà quản lý xác định nguyên nhân hành vi do bên ngoài. Kết luận Lý giải: Sự đồng nhất (Consensus)
Câu 4:
Theo lý thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'nhân tố duy trì' (hygiene factor) chỉ giúp giảm bất mãn chứ không tạo động lực?
💡 Lời giải chi tiết:
Herzberg phân loại các yếu tố ngoại vi như điều kiện làm việc, tiền lương và các chính sách công ty là những nhân tố duy trì nhằm ngăn ngừa sự không hài lòng. Kết luận Lý giải: Điều kiện làm việc
Câu 5:
Trong mô hình phát triển nhóm của Bruce Tuckman, giai đoạn nào thường xuất hiện sự xung đột giữa các thành viên về vai trò và quyền kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Xung đột là thời kỳ bộc lộ những tranh chấp nội bộ khi các thành viên bắt đầu xác lập vị thế và phản kháng lại những hạn chế của nhóm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Xung đột (Storming)
Câu 6:
Khi một cá nhân luôn thực hiện một hành vi giống nhau vào các thời điểm khác nhau trong cùng một tình huống, lý thuyết quy kết gọi đây là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự nhất quán đo lường mức độ lặp lại của một hành vi theo thời gian trong cùng một bối cảnh cụ thể để đánh giá nguyên nhân nội tại. Kết luận Lý giải: Sự nhất quán (Consistency)
Câu 7:
Hiện tượng các thành viên trong nhóm có xu hướng ép mình theo ý kiến chung của nhóm và tránh đưa ra quan điểm trái chiều được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy nhóm là hiện tượng tâm lý khi mong muốn duy trì sự hòa hợp trong nhóm lấn át việc đánh giá thực tế các phương án lựa chọn khác. Kết luận Lý giải: Tư duy nhóm (Groupthink)
Câu 8:
Một tổ chức có cấu trúc 'phẳng' thường đi kèm với đặc điểm quản trị nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc phẳng giảm bớt các cấp quản lý trung gian, do đó mỗi nhà quản lý sẽ phụ trách một số lượng lớn nhân viên, dẫn đến tầm hạn quản trị rộng. Kết luận Lý giải: Tầm hạn quản trị rộng
Câu 9:
Loại quyền lực nào dựa trên kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin chuyên sâu mà một cá nhân sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực chuyên gia (Expert power) phát sinh từ sự tin tưởng của người khác vào trình độ chuyên môn vượt trội của một cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Kết luận Lý giải: Quyền lực chuyên gia
Câu 10:
Theo Geert Hofstede, chiều hướng văn hóa nào đo lường mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực giữa cấp trên và cấp dưới?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực (Power Distance) mô tả mức độ mà các thành viên ít quyền lực trong xã hội chấp nhận việc quyền lực được phân bổ không đồng đều. Kết luận Lý giải: Khoảng cách quyền lực
Câu 11:
Trong lý thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, niềm tin rằng kết quả công việc tốt sẽ dẫn đến một phần thưởng xứng đáng được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính hữu dụng là nhận thức của cá nhân về mối liên hệ giữa việc đạt được một mức độ kết quả công việc nhất định và việc nhận được phần thưởng tương ứng. Kết luận Lý giải: Tính hữu dụng (Instrumentality)
Câu 12:
Theo mô hình thay đổi của Kurt Lewin, bước đầu tiên cần thực hiện để loại bỏ các lực cản đối với sự thay đổi được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Tan băng là quá trình phá vỡ sự cân bằng hiện tại để giúp mọi người sẵn sàng chấp nhận các phương thức làm việc mới. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Tan băng (Unfreezing)
Câu 13:
Trong Hành vi tổ chức, tập hợp các cá nhân tương tác với nhau chủ yếu để chia sẻ thông tin và đưa ra quyết định giúp mỗi thành viên thực hiện tốt hơn công việc của mình được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm làm việc chủ yếu chia sẻ thông tin mà không nhất thiết phải tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích quả như các đội làm việc (teams). Kết luận Lý giải: Nhóm làm việc
Câu 14:
Thái độ tích cực của một nhân viên đối với công việc của họ, dựa trên việc đánh giá các đặc điểm của công việc đó, được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hài lòng trong công việc là một trạng thái cảm xúc dễ chịu hoặc tích cực nảy sinh từ việc đánh giá trải nghiệm công việc của một cá nhân. Kết luận Lý giải: Sự hài lòng trong công việc
Câu 15:
Khi một người đánh giá một cá nhân khác chỉ dựa trên một đặc điểm nổi bật duy nhất (như ngoại hình hay bằng cấp), họ đang mắc phải sai lầm nhận thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng Halo (Hiệu ứng hào quang) xảy ra khi chúng ta hình thành ấn tượng chung về một người chỉ dựa trên một đặc điểm đơn lẻ. Kết luận Lý giải: Hiệu ứng Halo
Câu 16:
Phong cách lãnh đạo nào truyền cảm hứng cho những người dưới quyền bằng cách giúp họ nhận ra ý nghĩa công việc và cùng theo đuổi tầm nhìn chung của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc thay đổi nhận thức và tạo động lực cao độ cho nhân viên vượt xa các mục tiêu thông thường. Kết luận Lý giải: Lãnh đạo chuyển đổi
Câu 17:
Xung đột hỗ trợ các mục tiêu của nhóm và cải thiện hiệu quả làm việc được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột chức năng (Functional conflict) là những tranh luận mang tính xây dựng, giúp tăng cường sự sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề của nhóm. Kết luận Lý giải: Xung đột chức năng
Câu 18:
Kiểu cấu trúc tổ chức nào kết hợp đồng thời hai cơ sở phân chia bộ phận là theo chức năng và theo sản phẩm/dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận cho phép tổ chức linh hoạt tận dụng chuyên môn chức năng đồng thời tập trung vào các mục tiêu dự án cụ thể. Kết luận Lý giải: Cấu trúc ma trận
Câu 19:
Theo lý thuyết nhu cầu của David McClelland, nhu cầu nào phản ánh mong muốn thiết lập các mục tiêu thách thức và nhận được phản hồi nhanh chóng về kết quả?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu thành tựu (nAch) là động lực để vượt trội, đạt được các tiêu chuẩn nhất định và nỗ lực để thành công trong công việc. Kết luận Lý giải: Nhu cầu thành tựu
Câu 20:
Khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của chính mình cũng như của người khác được Daniel Goleman gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trí tuệ cảm xúc bao gồm sự tự nhận thức, tự điều chỉnh, động lực, sự thấu cảm và kỹ năng xã hội trong các mối quan hệ tổ chức. Kết luận Lý giải: Trí tuệ cảm xúc (EI)
Câu 21:
Loại cam kết tổ chức nào mô tả việc nhân viên ở lại với công ty vì họ cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải làm như vậy?
💡 Lời giải chi tiết:
Cam kết chuẩn mực (Normative commitment) liên quan đến cảm giác tội lỗi nếu rời bỏ hoặc trách nhiệm đạo đức đối với tổ chức đã hỗ trợ mình. Kết luận Lý giải: Cam kết chuẩn mực
Câu 22:
Nhóm người thường có xu hướng luôn vội vã, thiếu kiên nhẫn, dễ cạnh tranh và hay cảm thấy áp lực thời gian được xếp vào:
💡 Lời giải chi tiết:
Cá nhân có tính cách loại A thường nỗ lực không ngừng để đạt được nhiều hơn trong thời gian ít hơn và thường dễ bị căng thẳng. Kết luận Lý giải: Tính cách loại A
Câu 23:
Việc một người chỉ chú ý đến những thông tin ủng hộ quan điểm cá nhân và bỏ qua những thông tin trái chiều là biểu hiện của sai lệch nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhận thức có chọn lọc là xu hướng giải thích thông tin một cách cảm tính dựa trên sở thích, kinh nghiệm và thái độ của cá nhân. Kết luận Lý giải: Nhận thức có chọn lọc
Câu 24:
Theo lý thuyết Đường dẫn - Mục tiêu (Path-Goal Theory), phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc tham khảo ý kiến nhân viên trước khi đưa ra quyết định?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo tham gia mời gọi nhân viên đóng góp ý kiến và xem xét nghiêm túc các đề xuất của họ trước khi quyết định chính thức. Kết luận Lý giải: Lãnh đạo tham gia
Câu 25:
Lý thuyết nào cho rằng con người học tập thông qua cả việc quan sát trực tiếp các hình mẫu và trải nghiệm gián tiếp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát, bắt chước và mô hình hóa hành vi của người khác. Kết luận Lý giải: Lý thuyết học tập xã hội