Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị dự án, văn bản nào chính thức xác nhận sự tồn tại của dự án và cấp quyền hạn cho Giám đốc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn PMBOK, Hiến chương dự án là tài liệu do nhà tài trợ ban hành nhằm phê duyệt dự án một cách chính thức và cung cấp quyền hạn cho người quản lý dự án sử dụng các nguồn lực tổ chức. Kết luận Lý giải Hiến chương dự án (Project Charter)
Câu 2:
Kỹ thuật 'Crashing' trong quản lý tiến độ dự án tập trung vào việc thực hiện hành động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Crashing là một kỹ thuật nén tiến độ bằng cách gia tăng nguồn lực cho các hoạt động thuộc đường găng nhằm rút ngắn tổng thời gian thực hiện dự án với mức chi phí tăng thêm tối thiểu. Kết luận Lý giải Bổ sung thêm nguồn lực để rút ngắn thời gian với chi phí tăng thêm thấp nhất
Câu 3:
Thành phần nhỏ nhất trong Cơ cấu phân chia công việc (WBS) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Work Package là cấp độ thấp nhất của WBS, tại đó chi phí và thời gian có thể được ước tính và quản lý một cách đáng tin cậy. Kết luận Lý giải Gói công việc (Work Package)
Câu 4:
Nếu một dự án có Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) là 0.8, điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI nhỏ hơn 1 chỉ ra rằng chi phí thực tế bỏ ra đang cao hơn giá trị công việc đã thực hiện được, tức là dự án đang vượt ngân sách. Kết luận Lý giải Dự án đang chi tiêu vượt ngân sách so với khối lượng công việc hoàn thành
Câu 5:
Thuật ngữ 'Gold Plating' (Mạ vàng) trong quản lý chất lượng dự án dùng để chỉ hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là việc nhóm dự án tự ý thêm các chức năng hoặc giá trị vượt quá yêu cầu trong kế hoạch cơ sở, điều này thường gây rủi ro và lãng phí nguồn lực. Kết luận Lý giải Cung cấp thêm các tính năng ngoài phạm vi đã thỏa thuận mà không có yêu cầu từ khách hàng
Câu 6:
Theo mô hình Tuckman, giai đoạn nào mà các thành viên trong nhóm bắt đầu làm việc cùng nhau và điều chỉnh các thói quen để hỗ trợ nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn Norming, các thành viên giải quyết được các xung đột, bắt đầu tin tưởng lẫn nhau và thiết lập các quy tắc làm việc chung hiệu quả. Kết luận Lý giải Norming (Ổn định)
Câu 7:
Một dự án có 10 bên liên quan (stakeholders). Nếu thêm 2 bên liên quan mới, số lượng kênh giao tiếp sẽ tăng thêm bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính kênh giao tiếp là n(n-1)/2; với 10 người là 45 kênh, với 12 người là 66 kênh, vậy số lượng tăng thêm là 66 trừ 45 bằng 21. Kết luận Lý giải 21 kênh
Câu 8:
Chiến lược ứng phó rủi ro tiêu cực nào bao gồm việc thay đổi kế hoạch quản lý để loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược Né tránh (Avoidance) nhằm mục đích loại bỏ nguyên nhân gây ra rủi ro hoặc bảo vệ dự án khỏi các tác động tiêu cực của rủi ro đó. Kết luận Lý giải Avoidance (Né tránh)
Câu 9:
Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro cao nhất cho người mua (khách hàng) khi phạm vi dự án chưa rõ ràng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng Cost-Reimbursable (chi phí hoàn lại), người mua phải chịu rủi ro về chi phí tăng thêm vì họ phải trả mọi chi phí thực tế hợp lý của người bán. Kết luận Lý giải Hợp đồng chi phí cộng phí cố định (Cost Plus Fixed Fee)
Câu 10:
Ma trận Quyền hạn/Mức độ quan tâm (Power/Interest Grid) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ này giúp Giám đốc dự án phân nhóm các bên liên quan dựa trên sức ảnh hưởng và sự quan tâm của họ để có chiến lược giao tiếp phù hợp. Kết luận Lý giải Phân loại và ưu tiên các bên liên quan để quản lý kỳ vọng hiệu quả
Câu 11:
Trong quá trình kiểm soát tích hợp thay đổi, bước đầu tiên cần thực hiện khi nhận được một yêu cầu thay đổi từ khách hàng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trước khi trình phê duyệt hoặc thực hiện, người quản lý dự án phải hiểu rõ tác động của thay đổi đến phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng. Kết luận Lý giải Đánh giá tác động của thay đổi đối với các mục tiêu của dự án
Câu 12:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc ưu tiên danh mục công việc (Product Backlog) trong phương pháp Scrum?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Scrum, Product Owner là người đại diện cho giá trị của sản phẩm và có toàn quyền quyết định thứ tự ưu tiên của các mục trong Product Backlog. Kết luận Lý giải Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner)
Câu 13:
Trong sơ đồ mạng tiến độ, 'Lag' (Độ trễ) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lag là khoảng thời gian mà một hoạt động kế tiếp bị lùi lại so với hoạt động trước đó (ví dụ: chờ sơn khô trước khi lắp thiết bị). Kết luận Lý giải Một khoảng thời gian chờ đợi bắt buộc giữa hai hoạt động có liên quan
Câu 14:
Tiêu chuẩn Six Sigma trong quản lý chất lượng hướng tới mục tiêu tối đa bao nhiêu lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO)?
💡 Lời giải chi tiết:
Six Sigma là một phương pháp quản lý chất lượng nghiêm ngặt hướng tới sự hoàn hảo với tỷ lệ sai lỗi chỉ 3.4 trên mỗi triệu cơ hội. Kết luận Lý giải 3.4 lỗi
Câu 15:
Tài liệu nào chứa đựng danh sách các rủi ro đã nhận diện, nguyên nhân và các phản ứng tiềm năng?
💡 Lời giải chi tiết:
Risk Register là một tài liệu chi tiết được cập nhật liên tục để ghi lại kết quả của các quá trình quản lý rủi ro trong suốt dự án. Kết luận Lý giải Danh mục rủi ro (Risk Register)
Câu 16:
Hành động nào sau đây thường là hoạt động cuối cùng của quá trình Kết thúc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù cập nhật bài học kinh nghiệm là quan trọng, nhưng việc giải phóng nguồn lực (nhân sự, thiết bị) thường được thực hiện sau khi mọi thủ tục hành chính đã hoàn tất. Kết luận Lý giải Giải phóng nguồn lực của dự án
Câu 17:
Ước tính tương tự (Analogous Estimating) được sử dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ước tính tương tự dựa trên các dự án tương tự trong quá khứ để đưa ra đánh giá nhanh khi thông tin hiện tại còn hạn chế. Kết luận Lý giải Khi dự án ở giai đoạn đầu và có rất ít thông tin chi tiết
Câu 18:
Trong ma trận phân công trách nhiệm RACI, chữ 'A' (Accountable) đại diện cho điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mỗi hoạt động của ma trận RACI, chỉ có duy nhất một vai trò 'Accountable' để đảm bảo tính trách nhiệm giải trình cho kết quả cuối cùng. Kết luận Lý giải Người duy nhất chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả và có quyền phê duyệt
Câu 19:
Mục đích chính của cuộc họp 'Daily Stand-up' trong Agile là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cuộc họp hằng ngày giúp nhóm tự quản lý, phối hợp công việc trong 24 giờ tới và phát hiện sớm các khó khăn cần hỗ trợ. Kết luận Lý giải Đồng bộ hóa các hoạt động và xác định các rào cản của nhóm
Câu 20:
Việc nhận diện các bên liên quan (Identify Stakeholders) nên được thực hiện vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các bên liên quan có thể thay đổi, rời đi hoặc xuất hiện mới, do đó việc nhận diện họ là một quy trình lặp đi lặp lại suốt dự án. Kết luận Lý giải Định kỳ và liên tục trong suốt vòng đời dự án
Câu 21:
Thuật ngữ 'Scope Creep' (Bành trướng phạm vi) dùng để mô tả hiện tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bành trướng phạm vi xảy ra khi các yêu cầu công việc tăng lên một cách không kiểm soát, thường dẫn đến việc trễ tiến độ và vượt ngân sách. Kết luận Lý giải Việc bổ sung thêm các tính năng vào phạm vi mà không có sự kiểm soát thay đổi chính thức
Câu 22:
Điểm khác biệt chính giữa 'Kế hoạch quản lý dự án' và 'Các tài liệu dự án' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế hoạch quản lý dự án là tài liệu tích hợp chính thức dùng để thực hiện và kiểm soát, trong khi các tài liệu dự án (như nhật ký rủi ro) hỗ trợ các hoạt động cụ thể. Kết luận Lý giải Kế hoạch quản lý dự án là kế hoạch cơ sở (baseline), các tài liệu khác dùng để hỗ trợ quản lý
Câu 23:
Kỹ thuật 'Fast Tracking' (Theo dõi nhanh) trong quản lý tiến độ thực hiện bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast Tracking giúp rút ngắn thời gian dự án bằng cách chồng chéo các hoạt động, tuy nhiên kỹ thuật này có thể làm tăng rủi ro và làm lại công việc (rework). Kết luận Lý giải Thực hiện song song các hoạt động vốn dĩ nên được thực hiện tuần tự
Câu 24:
Sơ đồ Ishikawa (Sơ đồ Xương cá) thường được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sơ đồ Ishikawa giúp nhóm dự án phân tích một cách hệ thống các yếu tố tiềm ẩn dẫn đến một kết quả hoặc vấn đề cụ thể. Kết luận Lý giải Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc khuyết tật
Câu 25:
Trong quản lý mua sắm, tiêu chuẩn lựa chọn nguồn cung (Source Selection Criteria) được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chuẩn lựa chọn giúp người mua chấm điểm và xếp hạng các nhà thầu dựa trên năng lực, giá cả và các yếu tố kỹ thuật khác. Kết luận Lý giải Để đánh giá các đề xuất từ những người bán tiềm năng