Bộ 7 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Hành vi tổ chức (OB) tập trung nghiên cứu tác động của ba yếu tố nào đến hiệu quả của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa phổ biến của Stephen Robbins, Hành vi tổ chức là lĩnh vực nghiên cứu tác động của cá nhân, nhóm và cấu trúc đối với hành vi trong tổ chức, Kết luận Lý giải Cá nhân, nhóm và cấu trúc tổ chức.
Câu 2:
Thí nghiệm Hawthorne đã đóng góp quan trọng gì cho sự phát triển của môn Hành vi tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Các nghiên cứu tại Hawthorne do Elton Mayo thực hiện đã chỉ ra rằng sự quan tâm và các yếu tố xã hội có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất làm việc hơn là điều kiện vật lý, Kết luận Lý giải Khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố xã hội và tâm lý trong công việc.
Câu 3:
Theo Leon Festinger, hiện tượng 'bất hòa nhận thức' (Cognitive Dissonance) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết bất hòa nhận thức của Leon Festinger mô tả trạng thái khó chịu tâm lý khi một người nhận thấy sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi của chính mình, Kết luận Lý giải Khi có sự mâu thuẫn giữa thái độ và hành vi của một cá nhân.
Câu 4:
Trong mô hình năm đặc điểm tính cách lớn (Big Five), đặc điểm 'tận tụy' (Conscientiousness) thường dự báo điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong nghiên cứu về tính cách, sự tận tụy được coi là đặc điểm dự báo mạnh mẽ nhất cho hiệu suất công việc vì nó phản ánh tính kỷ luật và định hướng thành tựu, Kết luận Lý giải Hiệu suất làm việc cao và ý thức trách nhiệm trong công việc.
Câu 5:
Người có 'điểm kiểm soát bên trong' (Internal Locus of Control) thường tin rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Khái niệm điểm kiểm soát mô tả mức độ mà cá nhân tin rằng họ có thể kiểm soát các sự kiện ảnh hưởng đến mình, trong đó người có điểm kiểm soát bên trong tin vào năng lực cá nhân, Kết luận Lý giải Chính nỗ lực và khả năng cá nhân quyết định kết quả công việc.
Câu 6:
Hiệu ứng 'hào quang' (Halo Effect) trong tri giác con người là hiện tượng:
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng hào quang xảy ra khi chúng ta rút ra ấn tượng chung về một cá nhân chỉ dựa trên một đặc điểm nổi bật duy nhất như ngoại hình hay sự thông minh, Kết luận Lý giải Đánh giá một người dựa trên một đặc điểm tích cực duy nhất của họ.
Câu 7:
Theo Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow, một nhu cầu sẽ không còn khả năng tạo động lực khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Maslow, một khi nhu cầu đã được thỏa mãn cơ bản thì nó không còn tạo ra sự thôi thúc mạnh mẽ và cá nhân sẽ chuyển sang tìm kiếm sự thỏa mãn ở bậc cao hơn, Kết luận Lý giải Khi nhu cầu đó đã được thỏa mãn về cơ bản.
Câu 8:
Trong Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, các yếu tố như lương bổng, điều kiện làm việc và chính sách công ty được gọi là:
💡 Lời giải chi tiết:
Herzberg phân loại các điều kiện bên ngoài công việc là yếu tố duy trì, nếu thiếu sẽ gây bất mãn nhưng nếu có cũng không tạo ra động lực làm việc lâu dài, Kết luận Lý giải Yếu tố duy trì (Hygiene factors).
Câu 9:
Theo Thuyết nhu cầu của David McClelland, một người có 'nhu cầu quyền lực' (nPow) cao thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
McClelland xác định nhu cầu quyền lực là mong muốn tác động đến hành vi của người khác và chịu trách nhiệm về kết quả của tập thể, Kết luận Lý giải Muốn gây ảnh hưởng và kiểm soát người khác.
Câu 10:
Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom cho rằng động lực làm việc phụ thuộc vào mối quan hệ giữa ba biến số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết kỳ vọng nhấn mạnh rằng cá nhân sẽ nỗ lực khi họ tin rằng nỗ lực dẫn đến kết quả tốt, và kết quả đó mang lại phần thưởng có giá trị đối với họ, Kết luận Lý giải Nỗ lực, Kết quả và Phần thưởng.
Câu 11:
Thuyết công bằng (Equity Theory) của J. Stacy Adams dự báo nhân viên sẽ phản ứng như thế nào nếu họ cảm thấy bị trả lương thấp hơn so với đồng nghiệp cùng vị trí?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi cảm thấy bất công, nhân viên có xu hướng điều chỉnh đầu vào (nỗ lực) hoặc đầu ra để thiết lập lại sự cân bằng so với đối tượng so sánh, Kết luận Lý giải Giảm nỗ lực làm việc hoặc tìm cách thay đổi kết quả đầu ra.
Câu 12:
Theo Thuyết thiết lập mục tiêu của Edwin Locke, loại mục tiêu nào tạo ra mức hiệu suất cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghiên cứu của Locke chỉ ra rằng các mục tiêu cụ thể và khó khăn (nhưng khả thi) dẫn đến hiệu suất cao hơn so với các mục tiêu mơ hồ hoặc quá dễ, Kết luận Lý giải Mục tiêu cụ thể và có độ thách thức cao.
Câu 13:
Trong các giai đoạn phát triển nhóm của Bruce Tuckman, giai đoạn 'xung đột' (Storming) được đặc trưng bởi điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Storming là thời kỳ xảy ra các mâu thuẫn nội bộ khi các thành viên bắt đầu bộc lộ cái tôi và tranh chấp về vai trò trong nhóm, Kết luận Lý giải Sự kháng cự đối với sự kiểm soát của nhóm và xung đột về quyền lãnh đạo.
Câu 14:
Hiện tượng 'tư duy nhóm' (Groupthink) thường dẫn đến hệ quả tiêu cực nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy nhóm là hiện tượng tâm lý nơi mong muốn sự hòa hợp trong nhóm lấn át việc đánh giá thực tế các lựa chọn thay thế, Kết luận Lý giải Sự áp bách đối với những ý kiến trái chiều để duy trì sự đồng thuận giả tạo.
Câu 15:
Hiện tượng 'ỷ lại tập thể' (Social Loafing) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ỷ lại tập thể là xu hướng cá nhân giảm bớt sự đóng góp khi trách nhiệm được chia sẻ cho nhiều người và kết quả cá nhân khó bị nhận diện, Kết luận Lý giải Khi các cá nhân nỗ lực ít hơn khi làm việc trong nhóm so với khi làm việc một mình.
Câu 16:
Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Quản lý' và 'Lãnh đạo' theo quan điểm Hành vi tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản lý thường liên quan đến việc lập kế hoạch và kiểm soát để đảm bảo trật tự, trong khi lãnh đạo liên quan đến việc thiết lập định hướng và truyền cảm hứng, Kết luận Lý giải Quản lý duy trì sự ổn định, Lãnh đạo thúc đẩy sự thay đổi và tầm nhìn.
Câu 17:
Theo Mô hình Lãnh đạo tình huống của Hersey và Blanchard, phong cách 'chỉ đạo' (Telling) phù hợp nhất khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phong cách chỉ đạo tập trung vào việc hướng dẫn chi tiết và giám sát chặt chẽ, cần thiết khi cấp dưới chưa đủ khả năng và chưa sẵn sàng nhận trách nhiệm, Kết luận Lý giải Nhân viên thiếu năng lực và thiếu sự sẵn sàng.
Câu 18:
Loại quyền lực nào dựa trên sự ngưỡng mộ và mong muốn được giống như người lãnh đạo của cấp dưới?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực tham chiếu nảy sinh từ các đặc điểm cá nhân, sự lôi cuốn hoặc uy tín khiến người khác muốn noi theo và gắn kết, Kết luận Lý giải Quyền lực tham chiếu (Referent power).
Câu 19:
Trong các phong cách giải quyết xung đột của Thomas-Kilmann, phong cách 'hợp tác' (Collaborating) được sử dụng khi:
💡 Lời giải chi tiết:
Phong cách hợp tác đòi hỏi sự nỗ lực làm việc với bên kia để tìm kiếm giải pháp đáp ứng đầy đủ mục tiêu của cả hai phía, Kết luận Lý giải Cần tìm ra giải pháp 'thắng-thắng' thỏa mãn quan tâm của cả hai bên.
Câu 20:
Theo Edgar Schein, cấp độ sâu nhất và khó thay đổi nhất của văn hóa tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Schein cho rằng các ngầm định cơ bản là những niềm tin sâu xa, mặc nhiên được chấp nhận, điều khiển hành vi của thành viên mà họ thường không nhận ra, Kết luận Lý giải Các ngầm định cơ bản (Basic underlying assumptions).
Câu 21:
Mô hình thay đổi 3 bước của Kurt Lewin bao gồm các giai đoạn theo thứ tự nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình cổ điển của Lewin cho rằng để thay đổi thành công cần phá vỡ trạng thái cũ (Rã đông), thực hiện sự chuyển đổi (Thay đổi) và củng cố trạng thái mới (Đóng băng), Kết luận Lý giải Rã đông, Thay đổi, Đóng băng lại.
Câu 22:
Khái niệm 'tầm kiểm soát' (Span of Control) trong cấu trúc tổ chức đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm kiểm soát xác định số lượng cấp dưới báo cáo trực tiếp cho một nhà quản lý, quyết định số lượng cấp bậc và quy mô bộ máy quản lý, Kết luận Lý giải Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể giám sát hiệu quả.
Câu 23:
Đặc điểm nổi bật nhất của cấu trúc tổ chức kiểu 'Ma trận' (Matrix Structure) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận kết hợp giữa phân chia theo chức năng và phân chia theo sản phẩm/dự án, dẫn đến việc nhân viên phải báo cáo cho cả hai quản lý, Kết luận Lý giải Sử dụng chế độ báo cáo kép (nhân viên có hai cấp trên).
Câu 24:
Phương pháp 'làm giàu công việc' (Job Enrichment) nhằm mục đích tăng động lực thông qua việc:
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với mở rộng công việc theo chiều ngang, làm giàu công việc là sự mở rộng theo chiều dọc nhằm tăng sự kiểm soát của nhân viên đối với việc lập kế hoạch và thực hiện, Kết luận Lý giải Tăng quyền tự chủ, trách nhiệm và ý nghĩa của công việc.
Câu 25:
Trí tuệ cảm xúc (EI) bao gồm năng lực tự điều chỉnh (Self-regulation), nghĩa là khả năng:
💡 Lời giải chi tiết:
Tự điều chỉnh là một thành phần cốt lõi của EI giúp cá nhân kiểm soát được phản ứng của mình trước những kích thích tiêu cực, Kết luận Lý giải Kiềm chế và chuyển hướng các xung động hoặc tâm trạng tiêu cực.