Bộ 7 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Thành phần nào được coi là 'nền tảng' cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO 2013?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung COSO 2013, môi trường kiểm soát cung cấp kỷ luật và cấu trúc cho toàn bộ hệ thống, tạo nền móng cho các thành phần còn lại. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát.
Câu 2:
Trong kiểm soát nội bộ, việc phân chia trách nhiệm (Segregation of Duties) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân chia trách nhiệm là hoạt động kiểm soát cốt lõi nhằm ngăn chặn việc một người nắm giữ quá nhiều công đoạn dẫn đến khả năng tự thực hiện và tự che giấu sai sót. Kết luận Lý giải Giảm thiểu cơ hội để một cá nhân vừa thực hiện vừa che giấu sai phạm hoặc gian lận.
Câu 3:
Hệ thống kiểm soát nội bộ chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo nào cho đơn vị trong việc đạt được các mục tiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Do những hạn chế tiềm tàng như sai lầm con người hay sự thông đồng, kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không thể đảm bảo tuyệt đối. Kết luận Lý giải Sự đảm bảo hợp lý.
Câu 4:
Việc kiểm kê tài sản định kỳ và đối chiếu với sổ kế toán thuộc loại hình kiểm soát nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm kê định kỳ là hoạt động được thực hiện sau khi nghiệp vụ đã hoàn thành nhằm tìm ra sự chênh lệch hoặc sai sót hiện có. Kết luận Lý giải Kiểm soát phát hiện.
Câu 5:
Yếu tố nào sau đây là một hạn chế tiềm tàng của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thông đồng (Collusion) cho phép các cá nhân vượt qua các rào cản kiểm soát vốn được thiết kế để kiểm tra lẫn nhau. Kết luận Lý giải Sự thông đồng giữa các nhân viên.
Câu 6:
Khung COSO 2013 xác định bao nhiêu nguyên tắc cơ bản để hỗ trợ 5 thành phần của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung COSO bản cập nhật năm 2013 đã cụ thể hóa 5 thành phần thành 17 nguyên tắc chi tiết để giúp doanh nghiệp áp dụng hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải 17 nguyên tắc.
Câu 7:
Theo đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) tại Hoa Kỳ, mục 404 yêu cầu điều gì đối với các công ty niêm yết?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục 404 của đạo luật SOX đặt ra trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt yêu cầu ban quản lý phải đánh giá và báo cáo về hệ thống kiểm soát nội bộ hàng năm. Kết luận Lý giải Ban quản lý phải báo cáo về tính hiệu quả của kiểm soát nội bộ đối với báo cáo tài chính.
Câu 8:
Hoạt động nào dưới đây thuộc về 'Giám sát các hoạt động' (Monitoring Activities) trong mô hình COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát bao gồm các đánh giá thường xuyên hoặc định kỳ để đảm bảo các thành phần của kiểm soát nội bộ vẫn đang vận hành tốt. Kết luận Lý giải Kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá định kỳ hệ thống kiểm soát.
Câu 9:
Trong 'Tam giác gian lận' (Fraud Triangle), kiểm soát nội bộ tập trung chủ yếu vào việc giảm thiểu yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát nội bộ được thiết kế để tạo ra các rào cản vật lý và quy trình, từ đó triệt tiêu các cơ hội thực hiện hành vi gian lận. Kết luận Lý giải Cơ hội.
Câu 10:
Khái niệm 'Tone at the top' (Sắc thái của cấp cao nhất) liên quan trực tiếp đến thành phần nào của COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ, nhận thức và hành động của hội đồng quản trị và ban giám đốc (Tone at the top) là yếu tố quyết định chất lượng của môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát.
Câu 11:
Rủi ro còn lại sau khi ban quản lý đã áp dụng các biện pháp kiểm soát được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là phần rủi ro vẫn tồn tại đối với các mục tiêu của đơn vị dù đã triển khai các phản ứng rủi ro và kiểm soát. Kết luận Lý giải Rủi ro còn lại (Residual Risk).
Câu 12:
Việc yêu cầu mật khẩu đăng nhập hệ thống máy tính là một ví dụ của loại hình kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mật khẩu là cơ chế ngăn chặn những truy cập trái phép ngay từ bước đầu tiên trước khi chúng xảy ra. Kết luận Lý giải Kiểm soát ngăn ngừa.
Câu 13:
Để đảm bảo tính độc lập, bộ phận Kiểm toán nội bộ nên báo cáo trực tiếp cho ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Báo cáo cho Ủy ban Kiểm toán giúp kiểm toán nội bộ tránh khỏi sự can thiệp từ ban điều hành và đảm bảo tính khách quan trong đánh giá. Kết luận Lý giải Ủy ban Kiểm toán hoặc Hội đồng quản trị.
Câu 14:
Ba mục tiêu chính của kiểm soát nội bộ theo khung COSO bao gồm: Hoạt động, Báo cáo và gì nữa?
💡 Lời giải chi tiết:
Ba nhóm mục tiêu của COSO là hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo và sự tuân thủ pháp luật và các quy định. Kết luận Lý giải Tuân thủ.
Câu 15:
Tại một doanh nghiệp nhỏ, việc thiếu nhân sự để phân chia trách nhiệm đầy đủ có thể được khắc phục bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong các tổ chức nhỏ, sự giám sát chặt chẽ của nhà quản lý đóng vai trò là một kiểm soát bù đắp cho việc thiếu phân chia chức năng. Kết luận Lý giải Tăng cường sự giám sát trực tiếp của chủ doanh nghiệp hoặc nhà quản lý.
Câu 16:
Kiểm soát chung về CNTT (IT General Controls - ITGC) bao gồm nội dung nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
ITGC tập trung vào môi trường vận hành CNTT nói chung như quản lý truy cập và thay đổi phần mềm, thay vì các nghiệp vụ cụ thể. Kết luận Lý giải Quản lý quyền truy cập hệ thống và bảo trì hạ tầng mạng.
Câu 17:
Hoạt động nào sau đây thuộc thành phần 'Đánh giá rủi ro'?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá rủi ro bao gồm việc xác định và phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài có thể cản trở việc đạt được mục tiêu. Kết luận Lý giải Nhận diện các thay đổi về luật pháp có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Câu 18:
Trong mô hình Ba tuyến (Three Lines Model) của IIA năm 2020, tuyến thứ hai có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyến thứ hai hỗ trợ ban quản lý bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn, hướng dẫn và giám sát việc thực hiện quản trị rủi ro. Kết luận Lý giải Cung cấp sự hỗ trợ, chuyên môn và giám sát các vấn đề liên quan đến rủi ro và tuân thủ.
Câu 19:
Khi một nhà quản lý quyết định lờ đi các quy trình kiểm soát đã thiết lập để giải quyết một tình huống khẩn cấp, đây được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự khước từ kiểm soát của ban quản lý là một hạn chế cố hữu, nơi lãnh đạo lạm dụng quyền hạn để làm sai lệch quy trình. Kết luận Lý giải Sự khước từ của ban quản lý (Management Override).
Câu 20:
Mục tiêu của 'Kiểm soát ứng dụng' (Application Controls) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát ứng dụng được thiết kế cho các chương trình máy tính cụ thể để ngăn chặn và phát hiện sai sót trong nhập liệu và xử lý. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và hợp lệ của việc xử lý dữ liệu trong các phần mềm cụ thể.
Câu 21:
Thành phần 'Thông tin và truyền thông' của COSO yêu cầu thông tin phải có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin cần thiết để thực hiện các trách nhiệm kiểm soát nội bộ phải được xác định, thu thập và truyền đạt đúng lúc, đúng đối tượng. Kết luận Lý giải Phải phù hợp, kịp thời và đến đúng người cần tiếp nhận.
Câu 22:
Rủi ro phát sinh từ bản chất của hoạt động kinh doanh khi chưa xét đến bất kỳ biện pháp kiểm soát nào được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro tiềm tàng là rủi ro tự thân của một nghiệp vụ hoặc môi trường trước khi áp dụng các biện pháp giảm thiểu. Kết luận Lý giải Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk).
Câu 23:
Việc ban hành 'Bộ quy tắc ứng xử' (Code of Conduct) thuộc về thành phần nào của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Bộ quy tắc ứng xử thiết lập các giá trị đạo đức và chuẩn mực hành vi, vốn là những yếu tố then chốt của môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát.
Câu 24:
Khi thiết lập các thủ tục kiểm soát, ban quản lý cần cân nhắc nguyên tắc nào để đảm bảo tính kinh tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí để thiết lập và vận hành một thủ tục kiểm soát không được vượt quá lợi ích hoặc giá trị mà nó mang lại cho tổ chức. Kết luận Lý giải Nguyên tắc Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit).
Câu 25:
Loại hình kiểm soát nào nhằm mục đích khắc phục hậu quả của những sai phạm đã được phát hiện?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát sửa sai được thực hiện để giải quyết các vấn đề đã xảy ra và ngăn chặn chúng tái diễn trong tương lai. Kết luận Lý giải Kiểm soát sửa sai (Corrective Control).