Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản trị đổi mới trong kinh doanh
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo Joseph Schumpeter, sự khác biệt cốt lõi giữa 'phát minh' (invention) và 'đổi mới' (innovation) trong kinh doanh là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến của Joseph Schumpeter, sự khác biệt nằm ở việc thực thi hóa ý tưởng vào thị trường, Kết luận Lý giải Đổi mới là việc đưa phát minh vào ứng dụng thương mại để tạo ra giá trị kinh tế.
Câu 2:
Theo Cẩm nang Oslo (Oslo Manual) phiên bản cập nhật 2018 của OECD, đổi mới trong doanh nghiệp được chia thành hai loại chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phiên bản Oslo Manual 2018 đã tinh giản các loại đổi mới từ bốn loại trước đó xuống còn hai loại bao quát hơn, Kết luận Lý giải Đổi mới sản phẩm và đổi mới quy trình kinh doanh.
Câu 3:
Lý thuyết 'Đổi mới đột phá' (Disruptive Innovation) của Clayton Christensen cho rằng các doanh nghiệp mới thường thâm nhập thị trường từ phân khúc nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình của Christensen, các đối thủ đột phá thường bắt đầu ở những nơi mà các công ty đương nhiệm bỏ qua do lợi nhuận thấp, Kết luận Lý giải Các phân khúc khách hàng ít lợi nhuận hoặc chưa được phục vụ (thị trường ngách).
Câu 4:
Khái niệm 'Đổi mới mở' (Open Innovation) do Henry Chesbrough đề xướng nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mở khuyến khích việc kết hợp tri thức từ nhiều nguồn để gia tăng tốc độ và hiệu quả của quá trình đổi mới, Kết luận Lý giải Sử dụng cả dòng tri thức bên trong và bên ngoài để thúc đẩy đổi mới nội bộ.
Câu 5:
Trong chiến lược đổi mới, 'Đổi mới gia tăng' (Incremental Innovation) có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới gia tăng tập trung vào việc tối ưu hóa và nâng cấp từng bước để duy trì lợi thế cạnh tranh, Kết luận Lý giải Thực hiện những cải tiến nhỏ liên tục trên các sản phẩm hoặc quy trình hiện có.
Câu 6:
Mô hình 'Sự khuếch tán đổi mới' (Diffusion of Innovation) của Everett Rogers xác định nhóm khách hàng đầu tiên chấp nhận rủi ro là ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Rogers, nhóm Innovators chiếm khoảng 2,5% thị trường và là những người ưa mạo hiểm, sẵn sàng thử nghiệm cái mới đầu tiên, Kết luận Lý giải Nhóm người đổi mới (Innovators).
Câu 7:
Peter Drucker đã nêu ra 7 nguồn gốc của đổi mới, trong đó nguồn gốc 'Sự việc bất ngờ' (The Unexpected) bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Drucker, các tình huống ngoài dự tính thường mở ra những cơ hội đổi mới quan trọng nếu doanh nghiệp biết khai thác, Kết luận Lý giải Sự thành công bất ngờ, thất bại bất ngờ hoặc sự kiện bên ngoài bất ngờ.
Câu 8:
Trong quy trình 'Stage-Gate' của Robert Cooper, vai trò quan trọng nhất của các 'Cổng' (Gates) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các điểm kiểm soát (Gates) giúp doanh nghiệp sàng lọc các ý tưởng kém hiệu quả và tập trung nguồn lực vào dự án khả thi, Kết luận Lý giải Đánh giá dự án để đưa ra quyết định tiếp tục, dừng, hoặc điều chỉnh dự án.
Câu 9:
Thuật ngữ 'Năng lực hấp thụ' (Absorptive Capacity) trong quản trị đổi mới đề cập đến khả năng nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Cohen và Levinthal, năng lực hấp thụ quyết định mức độ doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ các luồng tri thức ngoại vi, Kết luận Lý giải Khả năng nhận diện, đồng hóa và khai thác tri thức mới từ bên ngoài.
Câu 10:
Lợi thế của 'Người đi tiên phong' (First-mover advantage) trong đổi mới thường đi kèm với rủi ro lớn nhất nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu phải chịu gánh nặng chi phí thử nghiệm và giáo dục thị trường mà không chắc chắn về sự thành công, Kết luận Lý giải Chi phí phát triển cao và sự không chắc chắn của phản ứng thị trường.
Câu 11:
Khái niệm 'Đổi mới đảo ngược' (Reverse Innovation) thường được mô tả như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là chiến lược phát triển sản phẩm tiết kiệm tại các nước nghèo và sau đó tìm thấy thị trường tại các nước giàu, Kết luận Lý giải Đổi mới được phát triển tại các thị trường mới nổi rồi đưa về các thị trường phát triển.
Câu 12:
Phương pháp 'Tư duy thiết kế' (Design Thinking) trong đổi mới kinh doanh lấy yếu tố nào làm trọng tâm?
💡 Lời giải chi tiết:
Design Thinking là một cách tiếp cận giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm để tạo ra giải pháp sáng tạo, Kết luận Lý giải Sự thấu cảm đối với nhu cầu và vấn đề của con người (người dùng).
Câu 13:
Trong mô hình của Abernathy và Utterback, giai đoạn 'Thiết kế chủ đạo' (Dominant Design) xuất hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự xuất hiện của thiết kế chủ đạo đánh dấu sự chuyển dịch trọng tâm từ đổi mới sản phẩm sang đổi mới quy trình, Kết luận Lý giải Khi một kiến trúc sản phẩm cụ thể được đa số các nhà sản xuất và khách hàng chấp nhận.
Câu 14:
Thuật ngữ 'Frugal Innovation' (Đổi mới tiết kiệm) nhấn mạnh vào mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới tiết kiệm tìm cách tạo ra giá trị cao cho khách hàng thông qua các giải pháp đơn giản và chi phí thấp, Kết luận Lý giải Làm nhiều hơn với ít nguồn lực hơn và tập trung vào các tính năng thiết yếu.
Câu 15:
Theo Eric von Hippel, 'Người dùng dẫn dắt' (Lead Users) đóng vai trò gì trong quá trình đổi mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Lead Users cung cấp những hiểu biết quan trọng cho các đổi mới đột phá vì họ đang trải nghiệm tương lai của thị trường, Kết luận Lý giải Họ đối mặt với các nhu cầu trước khi thị trường chung nhận ra và tự tạo ra giải pháp.
Câu 16:
Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến khích các doanh nghiệp đổi mới theo hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đại dương xanh tập trung vào việc tạo ra nhu cầu mới thay vì chiến đấu trong không gian thị trường chật chội, Kết luận Lý giải Tạo ra một không gian thị trường mới không có cạnh tranh thông qua đổi mới giá trị.
Câu 17:
Trong quản trị đổi mới, 'Đổi mới kiến trúc' (Architectural Innovation) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới kiến trúc làm thay đổi cách thức các bộ phận của một hệ thống tương tác với nhau mà không nhất thiết tạo ra công nghệ mới, Kết luận Lý giải Sử dụng các thành phần công nghệ hiện có và sắp xếp lại chúng theo cách mới.
Câu 18:
Khái niệm 'Ambidextrous Organization' (Tổ chức 'thuận cả hai tay') trong quản trị đổi mới nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự cân bằng này cho phép doanh nghiệp vừa duy trì lợi nhuận ngắn hạn vừa chuẩn bị cho tương lai dài hạn, Kết luận Lý giải Cân bằng giữa việc khai thác (exploit) lợi thế hiện có và khám phá (explore) cơ hội mới.
Câu 19:
Tại sao việc duy trì một 'Văn hóa chấp nhận thất bại' lại quan trọng đối với đổi mới trong kinh doanh?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới vốn dĩ chứa đựng rủi ro, nếu sợ thất bại nhân viên sẽ chỉ chọn những giải pháp an toàn và ít đột phá, Kết luận Lý giải Vì nó khuyến khích nhân viên thử nghiệm các ý tưởng mới mà không sợ bị trừng phạt.
Câu 20:
Mô hình 'S-curve' (Đường cong chữ S) trong công nghệ thường được dùng để dự báo điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường cong chữ S mô tả sự tiến triển của hiệu suất công nghệ theo thời gian và nỗ lực đầu tư, Kết luận Lý giải Giới hạn hiệu suất của một công nghệ và thời điểm xuất hiện công nghệ thay thế.
Câu 21:
Hành vi 'Đồng tạo tạo' (Co-creation) trong đổi mới kinh doanh thường diễn ra giữa doanh nghiệp với ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Đồng tạo tạo giúp doanh nghiệp hiểu sâu sắc nhu cầu thực tế của khách hàng thông qua sự tham gia trực tiếp của họ, Kết luận Lý giải Giữa doanh nghiệp và khách hàng để cùng tạo ra giá trị mới.
Câu 22:
Trong đo lường đổi mới, chỉ số 'Chi phí R và D trên doanh thu' thuộc loại chỉ số nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là chỉ số phản ánh mức độ cam kết và nguồn lực mà doanh nghiệp dành cho các hoạt động đổi mới, Kết luận Lý giải Chỉ số đầu vào (Input metric).
Câu 23:
Mục đích chính của việc bảo hộ 'Quyền sở hữu trí tuệ' (Intellectual Property) trong quản trị đổi mới là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo hộ sở hữu trí tuệ tạo ra động lực kinh tế để các cá nhân và tổ chức đầu tư vào các hoạt động sáng tạo rủi ro, Kết luận Lý giải Đảm bảo doanh nghiệp có thể thu hồi vốn đầu tư thông qua quyền khai thác độc quyền.
Câu 24:
Khái niệm 'Đổi mới mô hình kinh doanh' (Business Model Innovation) tập trung vào việc thay đổi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới mô hình kinh doanh thường có tác động mạnh mẽ hơn cả đổi mới sản phẩm đơn thuần vì nó thay đổi luật chơi của ngành, Kết luận Lý giải Cách thức doanh nghiệp tạo ra, phân phối và thu giữ giá trị.
Câu 25:
Thuật ngữ 'Vượt qua hố ngăn' (Crossing the Chasm) của Geoffrey Moore đề cập đến thách thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cái 'hố' là rào cản tâm lý và nhu cầu khác biệt giữa nhóm những người yêu công nghệ và nhóm khách hàng thực dụng, Kết luận Lý giải Việc đưa sản phẩm công nghệ từ nhóm khách hàng thích ứng sớm sang nhóm đa số sớm.