Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 1

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '今天比昨天_______。'

Câu 2: Điền từ vào chỗ trống trong câu: '我们是去年九月_______北京的。'

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他汉字写_______非常好。'

Câu 4: Chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu dưới đây:

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '_______前走两步,你就能看到那家超市了。'

Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '老师_______同学们下午两点在操场集合。'

Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '阴天了,_______下雨了。'

Câu 8: Chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu sau:

Câu 9: Điền cặp liên từ phù hợp vào chỗ trống: '_______汉语很难,_______他坚持每天学习。'

Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我没_______中国菜,这还是第一次。'

Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '班里_______高的学生是张东。'

Câu 12: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: '_______学生都拿到了新课本。'

Câu 13: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất để diễn đạt 'Anh ấy hát rất hay' trong các câu sau:

Câu 14: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp: '我写_______作业了,现在可以出去玩了。'

Câu 15: Điền trợ từ thích hợp: '现在天气冷_______,出门要多穿点衣服。'

Câu 16: Điền động từ năng nguyện phù hợp: '她从小就学习弹钢琴,所以现在_______弹得很好。'

Câu 17: Điền cặp giới từ phù hợp vào chỗ trống: '_______星期一_______星期五,我都要去上班。'

Câu 18: Chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu liên động dưới đây:

Câu 19: Điền phó từ phủ định thích hợp vào chỗ trống: '昨天他_______去学校,因为他生病了。'

Câu 20: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp vào chỗ trống: '大声一点儿,我听不_______你说什么。'

Câu 21: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị sự cảm thán:

Câu 22: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '我想_______妈妈买一件新衣服。'

Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我喜欢_______吃饭_______看电视。'

Câu 24: Chọn câu đúng ngữ pháp có chứa cụm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ:

Câu 25: Chọn câu đúng ngữ pháp có chứa phó từ '也':