Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 2

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong câu 'Đây là sách của anh trai tôi', cụm từ 'sách của anh trai tôi' nên được dịch sang tiếng Trung như thế nào là đúng ngữ pháp HSK 2?

Câu 2: Điền phó từ chỉ mức độ cao nhất vào chỗ trống trong câu sau: '他是我______好的朋友。' (Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.)

Câu 3: Chọn câu so sánh với từ '比' (bǐ) viết đúng ngữ pháp tiếng Trung HSK 2.

Câu 4: Trong câu '下雨了。' (Mưa rồi.), từ '了' ở cuối câu biểu thị ý nghĩa gì?

Câu 5: Điền trợ từ kết cấu phù hợp vào chỗ trống: '他跑______非常快。' (Anh ấy chạy rất nhanh.)

Câu 6: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu hỏi sau: '你喝茶______喝咖啡?' (Bạn uống trà hay uống cà phê?)

Câu 7: Để biểu thị số lượng xấp xỉ khoảng hơn 10 cái (nhưng dưới 20 cái), ta nói '十多个' hay '十个多'?

Câu 8: Để biểu thị số lượng xấp xỉ khoảng hơn 5 kg (nhưng chưa đến 6 kg), ta dùng cụm từ nào sau đây?

Câu 9: Việc lặp lại động từ trong câu '你可以看看这本书。' (Bạn có thể xem xem cuốn sách này.) mang lại sắc thái ý nghĩa nào cho câu?

Câu 10: Điền trạng từ liên kết thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: '他______吃饭,______看电视。' (Anh ấy vừa ăn cơm, vừa xem tivi.)

Câu 11: Khi muốn diễn đạt một sự việc sắp sửa xảy ra ngay lập tức, cấu trúc nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 12: Để biểu thị khoảng cách giữa hai địa điểm, ta dùng giới từ '离'. Hãy chọn câu viết đúng ngữ pháp nhất.

Câu 13: Cặp liên từ nào sau đây biểu thị mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trong câu ghép?

Câu 14: Trong câu '我去过中国。' (Tôi đã từng đi Trung Quốc.), từ '过' đóng vai trò là trợ từ động thái biểu thị điều gì?

Câu 15: Trong câu '我会说汉语。' (Tôi biết nói tiếng Trung.), từ '会' diễn đạt khả năng nào của chủ ngữ?

Câu 16: Trong câu '我送朋友一本书。' (Tôi tặng bạn một cuốn sách.), từ nào đóng vai trò là tân ngữ gián tiếp (chỉ đối tượng tiếp nhận)?

Câu 17: Cấu trúc '是...的' trong câu '我们是坐飞机来的。' (Chúng tôi đi máy bay đến đây.) được dùng để nhấn mạnh thành phần nào?

Câu 18: Tại sao trong câu '昨天我没去学校。' (Hôm qua tôi không đi học.), chúng ta phải dùng '没' chứ không dùng '不'?

Câu 19: Để diễn đạt một khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: 'tôi học bài 20 phút'), ta sử dụng từ nào sau đây?

Câu 20: Khi dùng đại từ '每' (mỗi) làm chủ ngữ hoặc định ngữ, phó từ nào thường xuất hiện ở vế sau để nhấn mạnh tính toàn thể?

Câu 21: Cấu trúc '是不是' trong câu '你明天去北京,是不是?' dùng để làm gì?

Câu 22: Cặp liên từ nào sau đây biểu thị mối quan hệ nghịch chuyển (nhượng bộ) trong câu?

Câu 23: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: '我写______作业了。' (Tôi đã viết xong bài tập rồi.)

Câu 24: Để so sánh phủ định, diễn đạt ý 'Em trai không cao bằng anh trai', ta viết câu nào sau đây đúng cấu trúc HSK 2?

Câu 25: Cấu trúc '别...了' trong câu '别玩手机了。' mang ý nghĩa gì?