Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 15

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 15

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 2 (SEO) - Bộ 15 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau để so sánh chiều cao: '哥哥___弟弟高。' (Anh trai cao hơn em trai)

Câu 2: Xác định câu sử dụng đúng cấu trúc bổ ngữ trạng thái '得' trong các câu dưới đây:

Câu 3: Để diễn tả một sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần, câu nào sau đây là chính xác?

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ: '我去___北京,那里的风景很美。'

Câu 5: Điền từ thích hợp để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm: '我家___学校不远。' (Nhà tôi cách trường học không xa)

Câu 6: Khi muốn nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc phương thức của một hành động đã xảy ra trong quá khứ, ta sử dụng cấu trúc nào sau đây?

Câu 7: Trong tiếng Trung HSK 2, việc lặp lại động từ đơn âm tiết (ví dụ: '看' thành '看看') mang ý nghĩa gì?

Câu 8: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___外面下着雨,___他还是去跑步了。' (Mặc dù bên ngoài đang mưa, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ)

Câu 9: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp để biểu thị việc hiểu thông tin sau khi nghe: '老师说的话,我都听___了。' (Những gì thầy cô nói, tôi đều nghe hiểu rồi)

Câu 10: Đâu là cấu trúc đúng khi sử dụng đại từ '每' (mỗi) trong câu để chỉ sự khái quát hóa toàn bộ?

Câu 11: Để biểu thị trạng thái của một hành động đang được duy trì hoặc tiếp diễn, ta dùng trợ từ động thái nào sau đây đứng ngay sau động từ?

Câu 12: Chọn câu đúng ngữ pháp để diễn đạt ý 'Tôi gọi điện thoại cho mẹ':

Câu 13: Để diễn đạt ý so sánh phủ định 'Hôm nay không nóng bằng hôm qua', câu nào sau đây là chính xác nhất?

Câu 14: Điền cặp từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc: '我___星期一___星期五都要上班。'

Câu 15: Khi số lượng lớn hơn 10 và là số tròn chục (ví dụ: 20), từ biểu thị số ước lượng '多' phải đứng ở vị trí nào?

Câu 16: Điền động từ năng nguyện phù hợp để chỉ một kỹ năng đạt được thông qua việc học tập: '他学了三年汉语,现在___说一点儿汉语。'

Câu 17: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để đưa ra lời khuyên ngăn hoặc cấm đoán: '明天有考试,你___看电视了,快去睡觉吧。'

Câu 18: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả trong các câu dưới đây:

Câu 19: Điền từ thích hợp để hoàn thành cấu trúc biểu thị hành động đang diễn ra: '他们___在教室里考试呢。'

Câu 20: Khi người nói đang ở trong phòng và muốn bảo người bên ngoài đi vào phòng, họ sẽ dùng cụm từ nào sau đây?

Câu 21: Xác định câu biểu thị đúng thời gian kéo dài của hành động khi có tân ngữ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng:

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trước thời điểm hiện tại: '他___回国了,你不用去找他了。'

Câu 23: Trong câu '这里的衣服件件都很漂亮。', từ '件件' mang ý nghĩa ngữ pháp gì?

Câu 24: Trong câu '我不喝咖啡了。' (Tôi không uống cà phê nữa), từ '了' ở cuối câu biểu thị ý nghĩa ngữ pháp nào?

Câu 25: Trong câu '我什么都想吃。' (Tôi cái gì cũng muốn ăn), từ '什么' được sử dụng với chức năng ngữ pháp nào?