Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 5

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 5

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 5 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để tạo câu đúng ngữ pháp: '这个网站的页面___好看___实用,所以流量很大。'

Câu 2: Xác định vị trí đúng của bổ ngữ xu hướng '来' trong câu sau: '他从办公室拿___了一本书___。'

Câu 3: Chọn liên từ thích hợp để hoàn thành câu hỏi lựa chọn sau: '你想今天下午优化网站,___明天上午再做?'

Câu 4: Cấu trúc so sánh nào sau đây viết ĐÚNG ngữ pháp HSK 3?

Câu 5: Điền trợ từ thích hợp để biểu thị trạng thái đang tiếp diễn: '电脑屏幕上闪___几行红色的关键词。'

Câu 6: Chọn câu đúng ngữ pháp có chứa bổ ngữ trạng thái '得':

Câu 7: Hoàn thành câu sau với bổ ngữ kết quả phù hợp: '今天的工作报告,你整理___没有?'

Câu 8: Chọn bổ ngữ khả năng thích hợp để điền vào chỗ trống: '网速太慢了,网页一直打___。'

Câu 9: Chọn câu so sánh ngang bằng viết ĐÚNG ngữ pháp HSK 3:

Câu 10: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他喜欢___听音乐,___写代码。'

Câu 11: Xác định câu sử dụng cấu trúc chữ '把' (把字句) ĐÚNG ngữ pháp:

Câu 12: Chọn câu bị động với chữ '被' (被字句) viết ĐÚNG ngữ pháp:

Câu 13: Điền từ biểu thị số lượng ước lượng thích hợp: '这个新项目的开发需要三个月___的时间。'

Câu 14: Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả tần suất thực hiện hành động:

Câu 15: Điền hình thức lặp lại thích hợp của động từ song âm tiết '研究' (nghiên cứu) trong câu sau: '我们应该好好___这个SEO方案。'

Câu 16: Điền trạng từ liên kết thích hợp vào chỗ trống: '因为服务器出了故障,所以我们___推迟上线时间。'

Câu 17: Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc '除了...以外':

Câu 18: Điền cặp liên từ biểu thị điều kiện đầy đủ thích hợp: '___坚持更新高质量内容,网站流量___会提高。'

Câu 19: Chọn cặp liên từ biểu thị điều kiện duy nhất thích hợp: '___不断优化,这个网页___能在搜索引擎中排在第一页。'

Câu 20: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '这次推广活动的失败___因为预算不足,___因为定位不准。'

Câu 21: Điền động từ năng nguyện thích hợp: '他学过编程,所以___用Python写网络爬虫。'

Câu 22: Điền cấu trúc thích hợp biểu thị hai hành động xảy ra liên tiếp: '他___看到好的文章___会收藏起来。'

Câu 23: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị sự tồn tại ở một vị trí:

Câu 24: Xác định câu diễn đạt bổ ngữ thời lượng ĐÚNG ngữ pháp HSK 3:

Câu 25: Điền trợ từ thích hợp để biểu thị sự thay đổi trạng thái: '现在网站的跳出率降低___,这是一个好现象。'