Bộ 10 - Trắc nghiệm Kỹ năng làm việc nhóm có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình phát triển nhóm của Bruce Tuckman, giai đoạn nào các thành viên thường xuất hiện xung đột và tranh chấp về vai trò?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết của Bruce Tuckman (1965), giai đoạn Sóng gió là thời điểm các thành viên bắt đầu bộc lộ quan điểm cá nhân, dẫn đến những mâu thuẫn về mục tiêu và cách thức làm việc. Kết luận Lý giải Giai đoạn Sóng gió (Storming)
Câu 2:Khái niệm 'Synergy' (Hiệu ứng cộng hưởng) trong làm việc nhóm được hiểu tốt nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng cộng hưởng xảy ra khi sự phối hợp giữa các thành viên tạo ra giá trị chung vượt trội so với việc họ làm việc đơn lẻ. Kết luận Lý giải Tổng kết quả của nhóm lớn hơn tổng kết quả của các cá nhân cộng lại
Câu 3:Theo Meredith Belbin, vai trò 'Plant' (Người sáng tạo) trong một nhóm có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hệ thống 9 vai trò của Belbin, 'Plant' là người có tư duy đổi mới, chuyên giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách tiếp cận sáng tạo. Kết luận Lý giải Đưa ra các ý tưởng mới và giải pháp đột phá cho các vấn đề khó
Câu 4:Hiệu ứng 'Social Loafing' (Sức ì tập thể) thường xảy ra trong điều kiện nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sức ì tập thể là hiện tượng cá nhân nỗ lực ít hơn khi làm việc trong nhóm so với khi làm việc một mình do sự thiếu trách nhiệm cá nhân. Kết luận Lý giải Khi đóng góp cá nhân không được ghi nhận hoặc đánh giá riêng biệt
Câu 5:Triệu chứng tiêu biểu nhất của hiện tượng 'Groupthink' (Tư duy tập thể) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Groupthink là hiện tượng tâm lý xảy ra khi mong muốn hòa hợp trong nhóm lấn át khả năng đánh giá thực tế và phản biện khách quan. Kết luận Lý giải Sự áp lực buộc các thành viên phải đồng thuận và né tránh phản biện
Câu 6:Trong mô hình SMART để thiết lập mục tiêu nhóm, chữ 'A' (Achievable) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chữ 'A' trong SMART nhấn mạnh rằng mục tiêu cần phải thực tế và có thể đạt được thay vì quá xa vời. Kết luận Lý giải Mục tiêu phải có tính khả thi dựa trên nguồn lực hiện có
Câu 7:Phong cách giải quyết xung đột 'Collaborating' (Hợp tác) theo mô hình Thomas-Kilmann hướng tới điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp tác là phong cách đòi hỏi sự quyết đoán và tính phối hợp cao nhằm tìm ra giải pháp tối ưu cho tất cả các bên liên quan. Kết luận Lý giải Tìm kiếm giải pháp thỏa mãn nhu cầu của cả hai bên (Win-Win)
Câu 8:Kỹ thuật 'Active Listening' (Lắng nghe chủ động) trong làm việc nhóm yêu cầu người nghe phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lắng nghe chủ động không chỉ là nghe mà còn bao gồm việc giải mã thông điệp và phản hồi để xây dựng sự thấu hiểu giữa các thành viên. Kết luận Lý giải Tập trung, phản hồi và xác nhận lại thông tin để đảm bảo sự hiểu biết đúng
Câu 9:Giai đoạn 'Ổn định' (Norming) trong tiến trình phát triển nhóm được đánh dấu bởi đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở giai đoạn Norming, nhóm bắt đầu hình thành sự đồng thuận, các tiêu chuẩn hành vi được xác lập và tinh thần đồng đội tăng cao. Kết luận Lý giải Các thành viên bắt đầu thiết lập các quy tắc chung và sự gắn kết
Câu 10:Theo Amy Edmondson, 'Psychological Safety' (An toàn tâm lý) trong nhóm có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
An toàn tâm lý là yếu tố cốt lõi giúp nhóm đổi mới vì các thành viên dám chấp nhận rủi ro và chia sẻ ý kiến mà không sợ bị phán xét. Kết luận Lý giải Niềm tin rằng thành viên sẽ không bị trừng phạt hay hạ thấp khi mắc lỗi hoặc đưa ra ý kiến
Câu 11:Theo Patrick Lencioni trong cuốn '5 nghịch lý của làm việc nhóm', nền tảng dưới cùng của kim tự tháp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lencioni xác định sự thiếu tin tưởng là lỗ hổng cơ bản nhất ngăn cản một nhóm trở nên hiệu quả. Kết luận Lý giải Sự thiếu tin tưởng (Absence of Trust)
Câu 12:Cách phản hồi (feedback) nào sau đây được coi là mang tính xây dựng nhất trong nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Phản hồi hiệu quả phải dựa trên sự kiện khách quan, mang tính mô tả thay vì phán xét và hướng tới sự phát triển trong tương lai. Kết luận Lý giải Tập trung vào hành vi cụ thể và đưa ra gợi ý cải thiện
Câu 13:Quy tắc 'Hai chiếc bánh pizza' (Two-pizza rule) của Jeff Bezos liên quan đến yếu tố nào trong làm việc nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc này nhấn mạnh rằng nhóm nhỏ (thường từ 5-8 người) sẽ giao tiếp hiệu quả hơn và tránh được các rào cản quan liêu. Kết luận Lý giải Quy mô nhóm nên đủ nhỏ để có thể ăn hết hai chiếc bánh pizza
Câu 14:Giai đoạn cuối cùng 'Adjourning' (Giải tán) trong mô hình Tuckman thường tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Adjourning là lúc nhóm tổng kết kết quả, rút kinh nghiệm và chuẩn bị tâm lý cho việc chia tay sau khi dự án hoàn thành. Kết luận Lý giải Đánh giá lại toàn bộ quá trình và hoàn tất các thủ tục kết thúc
Câu 15:Phương pháp 'Đồng thuận' (Consensus) trong ra quyết định nhóm có ưu điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù tốn thời gian hơn, phương pháp đồng thuận đảm bảo mọi người đều cảm thấy ý kiến của mình được lắng nghe, từ đó tự nguyện cam kết thực thi. Kết luận Lý giải Tăng cường mức độ cam kết thực hiện vì mọi thành viên đều đồng ý
Câu 16:Vai trò của một 'Facilitator' (Người điều phối) trong cuộc họp nhóm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người điều phối tập trung vào 'quá trình' làm việc để giúp nhóm đạt được mục tiêu một cách suôn sẻ mà không nhất thiết phải can thiệp vào 'nội dung' chuyên môn. Kết luận Lý giải Duy trì cấu trúc thảo luận, khuyến khích mọi người tham gia và quản lý thời gian
Câu 17:Hiệu ứng Ringelmann (1913) đã chứng minh điều gì về hiệu suất nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Thí nghiệm kéo co của Ringelmann cho thấy khi càng có nhiều người tham gia, lực kéo trung bình của mỗi cá nhân lại giảm đi do sự phân tán nỗ lực. Kết luận Lý giải Hiệu suất cá nhân giảm đi khi quy mô nhóm tăng lên
Câu 18:Đặc điểm cơ bản của một 'Cross-functional team' (Nhóm đa chức năng) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm đa chức năng được thiết lập để giải quyết các dự án phức tạp đòi hỏi sự kết hợp tri thức từ nhiều lĩnh vực như marketing, tài chính, sản xuất. Kết luận Lý giải Các thành viên đến từ các bộ phận chuyên môn khác nhau trong tổ chức
Câu 19:Trí tuệ cảm xúc (EQ) giúp ích gì nhiều nhất cho một cá nhân khi làm việc nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
EQ cao giúp cá nhân nhận diện và quản lý các tín hiệu cảm xúc, từ đó giảm thiểu xung đột và tăng cường sự hợp tác trong nhóm. Kết luận Lý giải Kiểm soát cảm xúc bản thân và thấu cảm với các thành viên khác
Câu 20:Trong làm việc nhóm, 'Accountability' (Trách nhiệm giải trình) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trách nhiệm giải trình đảm bảo rằng mỗi thành viên cam kết với các tiêu chuẩn của nhóm và sẵn sàng trả lời về kết quả công việc của họ. Kết luận Lý giải Sẵn lòng chịu trách nhiệm về hành động và kết quả của mình trước nhóm
Câu 21:Thách thức lớn nhất đối với một 'Virtual team' (Nhóm ảo) thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Do thiếu sự tương tác trực tiếp, các nhóm ảo thường gặp khó khăn trong việc thiết lập sự gắn kết và truyền đạt những thông điệp phi ngôn ngữ. Kết luận Lý giải Rào cản về giao tiếp và xây dựng niềm tin từ xa
Câu 22:Theo Alex Osborn, quy tắc quan trọng nhất trong giai đoạn đầu của 'Brainstorming' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc cốt lõi của động não là ưu tiên số lượng và sự tự do tư duy bằng cách loại bỏ nỗi sợ bị chỉ trích trong lúc sáng tạo. Kết luận Lý giải Tạm hoãn việc phê bình hoặc phán xét các ý tưởng
Câu 23:Sự gắn kết nhóm (Team cohesion) cao có thể dẫn đến rủi ro nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Dù gắn kết là tốt, nhưng nếu quá mức có thể dẫn đến hiện tượng đóng kín, từ chối ý kiến từ bên ngoài và hội chứng 'chúng ta chống lại họ'. Kết luận Lý giải Tăng cường sự cô lập với các nhóm bên ngoài tổ chức
Câu 24:Trong 9 vai trò của Belbin, người giữ vai trò 'Shaper' có đóng góp gì cho nhóm?
💡 Lời giải chi tiết:
Shaper là người năng động, chịu được áp lực cao và luôn thúc đẩy nhóm không được tự mãn với kết quả hiện tại. Kết luận Lý giải Cung cấp động lực, thách thức nhóm vượt qua các trở ngại
Câu 25:Tại giai đoạn 'Hình thành' (Forming), vai trò của người trưởng nhóm nên như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì đây là giai đoạn mọi người còn lúng túng và chưa rõ hướng đi, trưởng nhóm cần đóng vai trò dẫn dắt và định hướng mạnh mẽ. Kết luận Lý giải Chỉ đạo rõ ràng, giúp các thành viên hiểu mục tiêu và vai trò